
Jubilo Iwata
Phong độ: HHHBT
Jubilo Iwata sẽ gặp Sagan Tosu lúc 12:00 ngày 31/10/2026 tại J2 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (40 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 43 |
| 16 | Ayumi Niekawa | Thủ môn | 32 |
| 21 | Ryuki Miura | Thủ môn | 34 |
| 51 | Keitaro Nakajima | Thủ môn | 25 |
| 2 | Danilo Cardoso | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Takuro Ezaki | Hậu vệ | 26 |
| 20 | Daisuke Kato | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Katsunori Ueebisu | Hậu vệ | 30 |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ | 23 |
| 29 | Kota Kuwabara | Hậu vệ | 22 |
| 30 | Kosuke Yamazaki | Hậu vệ | 30 |
| 34 | Yua Kai | Hậu vệ | 19 |
| 36 | Ryusei Yoshimura | Hậu vệ | 23 |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ | 25 |
| 58 | Hinata Nishino | Hậu vệ | 17 |
| 66 | Sora Masuda | Hậu vệ | 18 |
| — | Sakutaro Koeda | Tiền vệ | 17 |
| 6 | Daiki Kaneko | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ | 33 |
| 14 | Motoki Ohara | Tiền vệ | 26 |
| 15 | Yuri Lara | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Kento Nishioka | Tiền vệ | 18 |
| 18 | Shion Inoue | Tiền vệ | 29 |
| 23 | Takashi Inui | Tiền vệ | 38 |
| 25 | Naoya Koike | Tiền vệ | 21 |
| 33 | Tokumo Kawai | Tiền vệ | 19 |
| 37 | Ikki Kawasaki | Tiền vệ | 28 |
| 42 | Rea Ishizuka | Tiền vệ | 18 |
| 48 | Yuki Aida | Tiền vệ | 28 |
| 56 | Yuma Okuda | Tiền vệ | 18 |
| 77 | Kensuke Fujiwara | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Ryo Watanabe | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Matheus Peixoto | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Reon Nozawa | Tiền đạo | 23 |
| 31 | Iago Teles | Tiền đạo | 26 |
| 32 | Ryunosuke Ota | Tiền đạo | 24 |
| 47 | Daiki Sato | Tiền đạo | 27 |
| 99 | João Victor | Tiền đạo | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Jubilo Iwata là khi nào?
- Jubilo Iwata gặp Sagan Tosu trên sân nhà lúc 12:00 ngày 31/10/2026, giải J2 Nhật Bản.
- Jubilo Iwata đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Jubilo Iwata 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 25/10/2026 hòa Iwaki FC 1-1 (J2 Nhật Bản).
- Đội hình Jubilo Iwata có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Jubilo Iwata có 40 cầu thủ, tuổi trung bình 26,1, tổng giá trị 10,3 triệu €; đắt giá nhất là Matheus Peixoto (tiền đạo, 850 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Jubilo Iwata?
- HLV trưởng là Tadahiro Akiba (JPN, 51 tuổi); sân nhà Yamaha Stadium tại Iwata, sức chứa 15.165 chỗ.
- Jubilo Iwata có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Jubilo Iwata hiện vắng mặt: Yuki Aida.
- Thành tích Jubilo Iwata mùa này tại J2 Nhật Bản?
- Tại J2 Nhật Bản, Jubilo Iwata đã đá 13 trận, ghi 14 bàn, thủng lưới 15 (trung bình 1,08 bàn ghi/trận); sút 162 lần, 46 trúng đích; chuyền chính xác 77%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:23 30/10/2026 (giờ Việt Nam).