
Shion Inoue là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
1.197Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 479 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 80% | 66% | 1 | 0 | 4,64 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 12 | 7 | 631 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 55% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 4,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/225 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/27 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/326 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/34 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/32 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/51 | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/52 | 3 | 6/7 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 3 | 5/9 | V | 5,80 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 1-2 | 33 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 2/3 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 2 | 2/3 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Jubilo Iwata | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Yokohama FC | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Vissel Kobe | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Tokyo Verdy | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Tokyo Verdy U18 | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực31