Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daiki Kaneko

Jubilo IwataTiền vệJPN
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Daiki Kaneko là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
22Đá chính
1.911Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—986030000088%56%104,93
J2/J3 100 Year Vision League2026—16141.3050006082%64%106,38
Cúp Thiên Hoàng2026—10300000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 4,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/261 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/22 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.305 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
442/535 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
29/48 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
16
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/84 (64%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daiki Kaneko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-09000000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1360000017/2202/2—6,05
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-228000004/702/5—6,00
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0900000053/5712/3——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-1730000030/3214/6—6,45
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1900000018/2200/2—6,35
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-1900000055/6047/12—6,94
16/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 1-3900000250/5536/10V6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201920400 nghìn €
26/06/201920400 nghìn €
27/12/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
28/01/202122650 nghìn €
28/06/202122600 nghìn €
13/01/202223500 nghìn €
27/06/202223500 nghìn €
05/01/202324500 nghìn €
27/06/202324400 nghìn €
21/02/202425500 nghìn €
11/06/202425600 nghìn €
09/12/202426600 nghìn €
25/06/202526550 nghìn €
14/12/202527900 nghìn €
08/06/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Kyoto SangaJubilo IwataChuyển nhượng—
31/01/2023Urawa Red DiamondsKyoto SangaChuyển nhượng—
30/01/2023Kyoto SangaUrawa Red DiamondsCho mượn—
31/01/2022Urawa Red DiamondsKyoto SangaChuyển nhượng—
08/01/2021Shonan BellmareUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
05/02/2018Kanagawa UniversityShonan BellmareChuyển nhượng—
31/03/2017Funabashi Municipal High SchoolKanagawa UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com