
Kensuke Fujiwara là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Tiểu sử Kensuke Fujiwara
Kensuke Fujiwara là tiền vệ quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Jubilo Iwata, sinh ngày 21/12/2003 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Fujiwara ra sân 18 trận với 975 phút thi đấu và điểm trung bình 6,08, trong đó có 10 trận tại J2 Nhật Bản. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất là 250 nghìn € (2024), và hợp đồng đến 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
11Đá chính
1.067Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 786 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 82% | 72% | 2 | 0 | 5,41 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 2 | 281 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 78% | 50% | 3 | 0 | 6,33 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 786 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 346/418 (82%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 23/64 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/57 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/54 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/101 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/23 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 74/80 | 4 | 4/5 | V | 5,80 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 55/70 | 3 | 4/4 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/55 | 3 | 5/6 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 2/5 | V | 6,05 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 14/20 | 3 | 6/12 | — | 6,98 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 37/43 | 3 | 8/9 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 08/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực44