Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daisuke Kato

Jubilo IwataHậu vệJPN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Daisuke Kato là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
778Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10300000——006,50
J2/J3 100 Year Vision League2026—987750003074%61%106,26
Cúp Thiên Hoàng2026—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/278 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
19/55 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
34
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/44 (61%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daisuke Kato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1300000—0——6,50
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 1-11200010057/6017/12—7,52
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityH 2-21200000126/4101/1—5,89
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoT 1-0900000015/2427/9—6,71
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCB 0-3230000011/120——5,70
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCB 2-4900020126/3312/3—5,94
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuT 2-1dự bị00000—0———
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCH 1-1900000118/2511/3—6,35
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCH 1-1620000023/3305/10V5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232450 nghìn €
21/02/202425100 nghìn €
11/06/202425150 nghìn €
11/12/202426150 nghìn €
25/06/202526—
08/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/04/2026SC SagamiharaJubilo IwataChuyển nhượng—
08/01/2023Briobecca UrayasuSC SagamiharaChuyển nhượng—
31/01/2021Kanagawa UniversityBriobecca UrayasuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com