Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ko Matsubara

Jubilo IwataHậu vệJPN
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Ko Matsubara là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Tiểu sử Ko Matsubara

Ko Matsubara, 30 tuổi, là hậu vệ của Jubilo Iwata và mang quốc tịch Japan. Anh cao 182 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 14 trận với 895 phút và ghi 1 bàn, điểm trung bình được ghi nhận là 5,84. Giá trị thị trường hiện tại là 650 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 1,4 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sint-Truidense sang Jubilo Iwata vào ngày 22/07/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
985Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
985Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—442630002080%44%004,58
J2/J3 100 Year Vision League2026—1086321005171%60%106,34
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 4,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/107 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
1/9 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/189 (71%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/32 (18%)
Chuyền dài chính xác
9/30 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/33 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ko Matsubara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2450000114/1546/11—6,30
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0830000142/5102/5——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 1-3450000012/150——5,87
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaH 1-1900020018/2600/2—6,17
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityH 2-2510000012/2211/1—5,52

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 650 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151850 nghìn €
30/06/201518100 nghìn €
21/06/201619175 nghìn €
24/03/201720400 nghìn €
04/01/201821750 nghìn €
04/01/2019221,2 triệu €
26/06/2019221,4 triệu €
27/12/2019231,3 triệu €
07/04/2020231,0 triệu €
15/10/2020241,0 triệu €
03/01/202124700 nghìn €
06/06/202124500 nghìn €
05/01/202225500 nghìn €
11/04/202225400 nghìn €
05/01/202326350 nghìn €
26/06/202326450 nghìn €
21/02/202427550 nghìn €
11/06/202427600 nghìn €
09/12/202428600 nghìn €
25/06/202528600 nghìn €
14/12/202529750 nghìn €
08/06/202629650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2022Sint-TruidenseJubilo IwataChuyển nhượng—
19/01/2020Shimizu S-PulseSint-TruidenseChuyển nhượng—
31/01/2015Hamamatsu Kaiseikan High SchoolShimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy55
  • Sức mạnh45
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com