
Hirotaka Tameda là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
1.039Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
519Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 291 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87% | 46% | 0 | 0 | 4,17 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 5 | 560 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 73% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 4,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/118 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/258 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/23 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 3 | 3/6 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | — |
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 0 | — | — | 6,38 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 66/74 | 3 | 4/5 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/04/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/07/2013 | 19 | 350 nghìn € |
| 24/02/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 375 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Cerezo Osaka | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | JEF United Ichihara Chiba | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Avispa Fukuoka | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | JEF United Ichihara Chiba | Avispa Fukuoka | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Avispa Fukuoka | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Oita Trinita | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Oita Trinita U18 | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực38