Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ikki Kawasaki

Jubilo IwataTiền vệJPN
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Ikki Kawasaki là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
13Đá chính
1.413Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1413Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1033420006176%72%005,71
J2/J3 100 Year Vision League2026—1799831017255%56%006,26
Cúp Thiên Hoàng2026—118800000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——214210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/214 (76%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
7/22 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/22 (72%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/329 (55%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
12/44 (27%)
Chuyền dài chính xác
12/64 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/91 (56%)
Không chiến thắng / thua
15 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 27
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
262
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 42 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ikki Kawasaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-02200000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-121001005/822/2—6,70
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 1-011000001/201/1—7,00
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 1-2900031366/8338/11—6,10
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2900000454/6701/2—6,40
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-125001009/120——6,60
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1300000—0——6,61
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-17000019/901/2—6,03
16/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 1-3630010017/2701/2—5,13

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202123150 nghìn €
27/06/202123150 nghìn €
11/01/202224175 nghìn €
27/06/202224175 nghìn €
05/01/202325225 nghìn €
26/06/202325200 nghìn €
21/02/202426250 nghìn €
11/06/202426250 nghìn €
09/12/202427175 nghìn €
25/06/202527175 nghìn €
14/12/202528350 nghìn €
08/06/202628325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Kamatamare SanukiJubilo IwataChuyển nhượng—
31/01/2020Osaka University of EconomicsKamatamare SanukiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com