Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daiki Sato

Jubilo IwataTiền đạoJPN
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Daiki Sato là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

28Trận ra sân
23Đá chính
1.971Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—854122006269%38%103,99
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—11000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—18171.515503271063%47%106,79
Cúp Thiên Hoàng2026—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 3,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/117 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/34 (38%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.515 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/27
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/24
Đá phạt (bàn / sút)
1/37
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/330 (63%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
31/101 (30%)
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/159 (47%)
Không chiến thắng / thua
22 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 65
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
288
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daiki Sato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-01400000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-190000015/1201/5—5,85
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 1-0790020015/2214/4——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-2741011114/2513/9V6,90
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 1-2700010224/2911/4—5,90
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-223101108/1001/1—7,00
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-017001006/701/5——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaH 1-145000009/1202/6—6,26
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedB 0-2900021227/3906/10V5,63

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20212225 nghìn €
12/01/20222225 nghìn €
27/06/20222350 nghìn €
05/01/20232350 nghìn €
25/06/20232450 nghìn €
21/02/202424200 nghìn €
11/06/202425350 nghìn €
11/12/202425375 nghìn €
25/06/202526350 nghìn €
14/12/202526500 nghìn €
08/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Blaublitz AkitaJubilo IwataChuyển nhượng—
31/01/2025Machida ZelviaBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
30/01/2025Blaublitz AkitaMachida ZelviaCho mượn—
31/01/2024Machida ZelviaBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
30/01/2024Yokohama SCCMachida ZelviaCho mượn—
29/05/2023Machida ZelviaYokohama SCCChuyển nhượng—
31/01/2022Hosei UniversityMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/03/2018Hokkaido Consadole Sapporo U18Hosei UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy61
  • Sức mạnh37
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com