
Kosuke Yamazaki là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Tiểu sử Kosuke Yamazaki
Kosuke Yamazaki là hậu vệ của Jubilo Iwata, quốc tịch Japan, sinh ngày 30/12/1995 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Kosuke Yamazaki có 21 trận ra sân với tổng cộng 1890 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 11/01/2026, khi cầu thủ chuyển từ Yokohama FC sang Jubilo Iwata.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.944Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 504 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 55% | 2 | 0 | 5,15 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 80% | 62% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 5,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/292 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/51 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 540/674 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/122 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/62 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 1/4 | V | 6,65 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/44 | 1 | 6/12 | V | 5,75 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 62/71 | 1 | 4/5 | — | 5,70 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 0 | 3/4 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Yokohama FC | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Sagan Tosu | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Montedio Yamagata | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Ehime FC | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Meiji University | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | RB Omiya Ardija U18 | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực54