
Katsunori Ueebisu là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 5 | 3 | 236 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 53% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/128 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/18 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/34 | 1 | 3/7 | — | 5,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Sagan Tosu | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Oita Trinita | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Kyoto Sanga | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Meiji University | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Kagoshima Josei High School | Meiji University | Chuyển nhượng | — |