Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Katsunori Ueebisu

Jubilo IwataHậu vệJPN
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Katsunori Ueebisu là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—532360000071%53%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/128 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/18 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Katsunori Ueebisu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaB 1-4830000123/3413/7—5,16

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192225 nghìn €
26/06/201923100 nghìn €
27/12/201923300 nghìn €
28/01/202124350 nghìn €
28/06/202125300 nghìn €
12/01/202225225 nghìn €
27/06/202226200 nghìn €
05/01/202326250 nghìn €
26/06/202327300 nghìn €
21/02/202427400 nghìn €
11/06/202428450 nghìn €
09/12/202428400 nghìn €
25/06/202529350 nghìn €
14/12/202529300 nghìn €
08/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Sagan TosuJubilo IwataChuyển nhượng—
07/01/2024Oita TrinitaSagan TosuChuyển nhượng—
08/01/2021Kyoto SangaOita TrinitaChuyển nhượng—
31/01/2019Meiji UniversityKyoto SangaChuyển nhượng—
31/03/2015Kagoshima Josei High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com