
João Victor là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
461Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 461 | 3 | 1 | 1 | 21 | 9 | 72% | 46% | 1 | 0 | 6,31 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/95 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/56 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/5 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 3/5 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/9 | V | 6,12 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 1-2 | 33 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/8 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 63 | 1 | 1 | 4 | 3 | 2 | 16/22 | 1 | 4/8 | — | 8,68 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 1-3 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Berço SC | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pacos de Ferreira | Berço SC | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Berço SC | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SC São João de Ver | Berço SC | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Berço SC | SC São João de Ver | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Academica Coimbra | Berço SC | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | Berço SC | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dumiense/CJPII Futebol Sad | Berço SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Berço SC | Dumiense/CJPII Futebol Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Tapajós Futebol Clube (PA) | Berço SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Bragantino Clube do Pará | Tapajós Futebol Clube (PA) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Azuriz FC | Bragantino Clube do Pará | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Santa Cruz FC (RN) | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | Santa Cruz FC (RN) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật40
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực49