Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Victor

Jubilo IwataTiền đạoBRA
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

João Victor là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
461Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10746131121972%46%106,31
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——217600000——00—
Cúp Thiên Hoàng——101300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/21
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/95 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/56 (46%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Victor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-145000005/511/5—6,50
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 1-069002109/1103/5——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-245000003/412/9V6,12
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 1-233102107/811/2—7,70
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-245002006/913/8—6,30
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-157003109/1202/4—6,40
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1631143216/2214/8—8,68
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-154002108/1213/5—6,80
16/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 1-327102104/602/2—7,56

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202526300 nghìn €
23/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Berço SCJubilo IwataChuyển nhượng—
29/06/2026Pacos de FerreiraBerço SCCho mượn—
07/07/2025Berço SCPacos de FerreiraChuyển nhượng—
29/06/2025SC São João de VerBerço SCCho mượn—
04/07/2024Berço SCSC São João de VerChuyển nhượng—
29/06/2024Academica CoimbraBerço SCCho mượn—
04/07/2023Berço SCAcademica CoimbraChuyển nhượng—
29/06/2023Dumiense/CJPII Futebol SadBerço SCCho mượn—
30/06/2022Berço SCDumiense/CJPII Futebol SadChuyển nhượng—
30/06/2021Tapajós Futebol Clube (PA)Berço SCChuyển nhượng—
31/12/2020Bragantino Clube do ParáTapajós Futebol Clube (PA)Chuyển nhượng—
30/06/2020Azuriz FCBragantino Clube do ParáChuyển nhượng—
31/12/2019Santa Cruz FC (RN)Azuriz FCChuyển nhượng—
31/12/2018UnknownSanta Cruz FC (RN)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com