Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Peixoto

Jubilo IwataTiền đạoBRA
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Matheus Peixoto là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

24Trận ra sân
15Đá chính
1.550Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—2217320100——00—
J2 Nhật Bản2026-2027—211130001160%41%103,21
J2/J3 100 Year Vision League2026—19111.187411301157%46%106,65
Cúp Thiên Hoàng2026—117700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 3,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.187 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/30
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/274 (57%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/151 (46%)
Không chiến thắng / thua
42 / 50
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 31
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Peixoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-06800000—0———
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-245001106/1015/12V6,42
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 1-176002024/1303/4—6,34
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityH 2-21201022217/3215/12—7,03
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoT 1-0900021013/1603/6—6,25
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCB 0-3900021110/1803/7—6,53
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCB 2-436102106/901/6—7,15
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuT 2-130101103/513/4—8,17
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCH 1-1900030012/22113/26—6,26
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuT 1-0900031123/3827/13—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 850 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20172250 nghìn €
08/02/202125300 nghìn €
27/05/202125700 nghìn €
02/09/2021251,0 triệu €
05/12/2021261,5 triệu €
05/04/2022261,5 triệu €
18/08/2022261,5 triệu €
13/11/2022261,5 triệu €
06/04/2023271,5 triệu €
24/07/2023271,5 triệu €
26/11/2023281,5 triệu €
21/02/2024281,5 triệu €
11/06/2024281,5 triệu €
09/12/2024291,2 triệu €
25/06/2025291,0 triệu €
14/12/2025301,0 triệu €
08/06/202630850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Metalist KharkivJubilo IwataHết hạn mượn 0.365M €365 nghìn €
30/12/2023Atletico Clube GoianienseMetalist KharkivCho mượn—
26/07/2023Metalist KharkivAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
25/07/2023Goias Esporte ClubeMetalist KharkivCho mượn—
21/02/2023Metalist KharkivGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
30/12/2022CearaMetalist KharkivCho mượn—
13/03/2022Metalist KharkivCearaChuyển nhượng—
30/07/2021Red Bull BragantinoMetalist KharkivHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/07/2021Esporte Clube JuventudeRed Bull BragantinoCho mượn—
31/05/2021Red Bull BragantinoEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
30/05/2021Esporte Clube JuventudeRed Bull BragantinoCho mượn—
25/02/2021Red Bull BragantinoEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
30/01/2021Ponte PretaRed Bull BragantinoCho mượn—
13/08/2020Red Bull BragantinoPonte PretaChuyển nhượng—
30/12/2018Sport Club do RecifeRed Bull BragantinoCho mượn—
02/09/2018Red Bull BragantinoSport Club do RecifeChuyển nhượng—
06/07/2017EC Bahia U20Red Bull BragantinoChuyển nhượng—
30/12/2016Fluminense de Feira FCEC Bahia U20Cho mượn—
22/09/2016EC Bahia U20Fluminense de Feira FCChuyển nhượng—
21/09/2016EC Ypiranga (BA)EC Bahia U20Cho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com