
Matheus Peixoto là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
1.550Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 60% | 41% | 1 | 0 | 3,21 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 11 | 1.187 | 4 | 1 | 1 | 30 | 11 | 57% | 46% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 3,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.187 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/30
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/274 (57%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/151 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 50
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 5/12 | V | 6,42 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4/13 | 0 | 3/4 | — | 6,34 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | H 2-2 | 120 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17/32 | 1 | 5/12 | — | 7,03 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 3/6 | — | 6,25 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/18 | 0 | 3/7 | — | 6,53 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | B 2-4 | 36 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 1/6 | — | 7,15 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ventforet Kofu | T 2-1 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 3/4 | — | 8,17 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/22 | 1 | 13/26 | — | 6,26 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/38 | 2 | 7/13 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/05/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 02/09/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 25/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2026 | 30 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực45