Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eiji Kawashima

Jubilo IwataThủ mônJPN
43Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Eiji Kawashima là thủ môn 43 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.740Phút
46Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—119020175%—006,00
J2/J3 100 Year Vision League2026—17171.5604481352%60%006,43
Cúp Thiên Hoàng2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.560 phút · điểm TB 6,43

Thủ môn

Cứu thua
44
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/480 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
124/348 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
233
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eiji Kawashima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-0dự bị000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1dự bị000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 1-0dự bị000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 1-29020022/290——6,00
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2dự bị000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-1dự bị000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1dự bị000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-1dự bị000—0———
16/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 300 nghìn €2009: 1,5 triệu €2009: 1,9 triệu €2009: 2,5 triệu €2010: 1,8 triệu €2011: 1,8 triệu €2011: 1,7 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/200825300 nghìn €
04/01/2009251,5 triệu €
13/06/2009261,9 triệu €
21/12/2009262,5 triệu €
14/07/2010271,8 triệu €
09/01/2011271,8 triệu €
29/06/2011281,7 triệu €
17/06/2012292,0 triệu €
08/01/2013292,5 triệu €
24/06/2013303,0 triệu €
09/02/2014303,0 triệu €
27/06/2014313,0 triệu €
06/01/2015312,0 triệu €
23/06/2015321,5 triệu €
30/12/2015321,0 triệu €
15/01/201733800 nghìn €
31/05/201734250 nghìn €
23/01/201834250 nghìn €
03/06/201835250 nghìn €
16/12/201835250 nghìn €
02/06/201936250 nghìn €
18/12/201936150 nghìn €
14/10/202037150 nghìn €
03/06/202138350 nghìn €
15/12/202138350 nghìn €
29/05/202239200 nghìn €
01/11/202239200 nghìn €
26/06/202340150 nghìn €
21/02/20244075 nghìn €
11/06/20244175 nghìn €
09/12/20244175 nghìn €
25/06/20254275 nghìn €
14/12/20254250 nghìn €
08/06/20264350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2024Free PlayerJubilo IwataChuyển nhượng—
30/06/2023RC Strasbourg AlsaceFree PlayerTrở lại—
28/08/2018MetzRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
31/07/2016Dundee UnitedMetzChuyển nhượng—
28/12/2015Free PlayerDundee UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Standard LiegeFree PlayerTrở lại—
14/07/2012Lierse SKStandard LiegeHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
06/07/2010Kawasaki FrontaleLierse SKChuyển nhượng—
31/01/2007Nagoya GrampusKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
31/01/2004RB Omiya ArdijaNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2001High School (Japan)RB Omiya ArdijaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực19
  • Chỉ số 144
  • Chỉ số 222
  • Chỉ số 445
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com