
Yuri Lara là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
936Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 936 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 58% | 2 | 0 | 4,76 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 936 phút · điểm TB 4,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/409 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/60 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/62 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 4/6 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/2 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 1 | 3/8 | V | 6,20 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/35 | 1 | 2/6 | V | 5,80 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/59 | 2 | 3/7 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62/68 | 1 | 2/7 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 3/5 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/67 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/09/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 11/08/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/08/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Mirassol - SP | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Yokohama FC | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Vasco da Gama Saf - RJ | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Centro Sportivo Alagoano | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2021 | Ferroviaria SP | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | Osasco Sporting | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/08/2020 | Bahia - BA | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Tochigi SC | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 11/08/2019 | Bahia - BA | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2018 | Centro Sportivo Alagoano | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | Bahia - BA | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | Olaria AC | Bahia - BA | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2015 | Bahia - BA | Olaria AC | Cho mượn | — |
| 04/01/2015 | Olaria AC | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực46