
Hiroto Uemura là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.516Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 16 | 1.516 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 78% | 59% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.516 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 520/660 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/31 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/124 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/84 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/86 | 2 | 3/4 | — | 7,06 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 1 | 4/8 | — | 6,05 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 3 | 4/5 | — | 6,12 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | B 2-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 5,72 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ventforet Kofu | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 59/69 | 1 | 4/6 | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 2/5 | — | 6,08 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/36 | 3 | 5/7 | — | 7,22 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh43
- Thể lực36