
Ryo Watanabe là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
1.210Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
605Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,30 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 13 | 1.193 | 2 | 0 | 3 | 19 | 5 | 72% | 39% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.193 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/230 (72%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/132 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 56
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 1-1 | 105 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 1/17 | — | 6,44 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | H 2-2 | 112 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 14/17 | 2 | 6/7 | — | 6,87 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 4/11 | — | 7,96 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/25 | 0 | 0/1 | — | 4,93 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | B 2-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/6 | — | 6,50 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ventforet Kofu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 7/18 | — | 6,21 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 4/7 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Cerezo Osaka | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Jubilo Iwata | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 28/07/2024 | Cerezo Osaka | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2023 | Fujieda MYFC | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Azul Claro Numazu | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Sanno University | Azul Claro Numazu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | High School (Japan) | Sanno University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực37