Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryo Watanabe

Jubilo IwataTiền đạoJPN
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ryo Watanabe là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
13Đá chính
1.210Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
605Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—101700020100%100%006,30
J2/J3 100 Year Vision League2026—19131.19320319572%39%206,53

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.193 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/19
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/230 (72%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/132 (39%)
Không chiến thắng / thua
12 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 56
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryo Watanabe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-117002004/401/1—6,30
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1dự bị00000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 1-11050120115/2211/17—6,44
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityH 2-21120130214/1726/7—6,87
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoT 1-0801011012/1404/11—7,96
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCB 0-3790031115/2500/1—4,93
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCB 2-436000006/711/6—6,50
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuT 2-1900000012/1707/18—6,21
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCH 1-1830000118/2602/7—6,40
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuT 1-075002108/914/7—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202124200 nghìn €
27/06/202124175 nghìn €
11/01/202225225 nghìn €
27/06/202225200 nghìn €
05/01/202326275 nghìn €
26/06/202326500 nghìn €
21/02/202427500 nghìn €
11/06/202427400 nghìn €
09/12/202428350 nghìn €
25/06/202528300 nghìn €
14/12/202529450 nghìn €
08/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Cerezo OsakaJubilo IwataChuyển nhượng—
30/01/2025Jubilo IwataCerezo OsakaCho mượn—
28/07/2024Cerezo OsakaJubilo IwataChuyển nhượng—
21/07/2023Fujieda MYFCCerezo OsakaChuyển nhượng—
12/07/2022Azul Claro NumazuFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2019Sanno UniversityAzul Claro NumazuChuyển nhượng—
31/03/2015High School (Japan)Sanno UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh34
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com