
Ryusei Yoshimura là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.412Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 592 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 73% | 50% | 2 | 0 | 5,49 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 10 | 820 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 61% | 55% | 2 | 0 | 6,21 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/273 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/48 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/61 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/291 (61%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/53 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/104 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 31
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/38 | 1 | 4/9 | V | 6,65 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/40 | 0 | 5/10 | — | 5,70 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 50/62 | 3 | 5/8 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/45 | 4 | 9/17 | V | 5,95 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 1 | 4/9 | — | 7,04 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/52 | 1 | 4/7 | — | 6,34 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/15 | 3 | 8/11 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.