- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng2 – 0
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Ganzhou National Fitness Center, Ganzhou · Trọng tài: Wang Dongyu · Nhiều mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.87 / 1.92
Ganzhou Ruishi thắng Shenzhen 2028 3-0 trên sân nhà Ganzhou National Fitness Center.
Ganzhou Ruishi vs Shenzhen 2028 3-0 — Chinese Football League 2 22/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Luo Anqikiến tạo: Gong Ruicong
16'
1 - 0 - 36' 🟨 Huang Keqi
- 47+2' 🟨🟥 Huang Keqi
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Shi Mingthay Zhao Yi 45'
- 🟨 Shi Ming 52'
- 🟨 Yu Haozhen 52'
- 66' 🔁 Li Lehangthay Jiang Wenjing
- 🟨 Qaharman Abdukerim 72'
- 🔁 Yu Kelithay Jiang ZhengJie 72'
- 🔁 Pan Xuanyuthay Qaharman Abdukerim 72'
-
⚽ Zhu Mingxinkiến tạo: Pan Xuanyu
79'
2 - 0 - 79' 🔁 Lu Changyethay Chen Ziwen
- 🔁 Hu Haoyuethay Yu Haozhen 85'
- 🔁 Liu Guobothay Wang Duolin 92+2'
- 🟨 Han Zhen 95+5'
-
⚽ Luo Anqikiến tạo: Yu Keli
96+6'
3 - 0 - 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 34%Kiểm soát bóng66%
- 12Tổng cú sút9
- 4Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích5
- 12Sút trong vòng cấm14
- 2Sút bị chặn6
- 4Phạt góc6
- 34Tấn công nguy hiểm57
- 74Tấn công110
- 166Chuyền426
- 93Chuyền chính xác329
- 7Chuyền then chốt5
- 10Chuyền dài10
- 15Rê bóng24
- 24Tạt bóng21
- 49Tranh chấp38
- 51Tắc bóng10
- 61Cản phá66
- 14Cứu thua2
- 3Phạm lỗi5
- 17Bị phạm lỗi30
- 3Việt vị0
- 4Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Shenzhen 2028 kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ganzhou Ruishi ép sân · cột hướng xuống: Shenzhen 2028 ép sân. Ganzhou Ruishi kiểm soát thế trận 26% thời gian, Shenzhen 2028 63%.
Ganzhou RuishiShenzhen 2028| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-1-3-2
Ganzhou Ruishi · HLV Dragan Stancic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Han Zhen © | Thủ môn | 7.07 |
| 3 | Wang Duolin | Hậu vệ | 7.49 |
| 4 | Zhu Mingxin | Hậu vệ | 7.96 |
| 19 | Jin Jian | Hậu vệ | 7.22 |
| 20 | Jiang ZhengJie | Hậu vệ | 7.12 |
| 26 | Li Boyang | Hậu vệ | 7.25 |
| 6 | Gong Ruicong | Tiền vệ | 7.7 |
| 9 | Zhao Yi | Tiền vệ | 6.85 |
| 11 | Yu Haozhen | Tiền vệ | 6.34 |
| 22 | Qaharman Abdukerim | Tiền vệ | 6.9 |
| 41 | Luo Anqi | Tiền đạo | 8.75 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Hu Haoyue | Tiền vệ |
| 29 | Han Fenglin | Hậu vệ |
| 15 | Liu Guanjun | Hậu vệ |
| 23 | Liu Guobo | Hậu vệ |
| 13 | Liu Zhuchen | Tiền vệ |
| 21 | Lyu Yuefeng | Tiền vệ |
| 10 | Pan Xuanyu | Tiền vệ |
| 24 | Shi Ming | Tiền vệ |
| 55 | Tang Gumiao | Thủ môn |
| 58 | Yu Keli | Tiền vệ |
| 16 | Zhou Ziyao | Thủ môn |
| 18 | Guo Fuxin | Hậu vệ |
Shenzhen 2028 · HLV Wang Baoshan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 43 | Yuan Jianrui | Thủ môn | 5.59 |
| 5 | Hai Jieqing | Hậu vệ | 5.94 |
| 6 | Luan Cheng © | Hậu vệ | 6.4 |
| 8 | Chen Wei | Hậu vệ | 5.63 |
| 9 | Luo Kaisa | Hậu vệ | 6.33 |
| 15 | Chen Ziwen | Tiền vệ | 6.44 |
| 45 | Yuan Zinan | Tiền vệ | 5.83 |
| 47 | Huang Zishun | Tiền vệ | 6.04 |
| 49 | Jiang Wenjing | Tiền vệ | 5.91 |
| 55 | Huang Keqi | Tiền đạo | 5.44 |
| 57 | Wang Ziyang | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Huang Yongsu | Tiền đạo |
| 29 | Deng Zhitao | Hậu vệ |
| 1 | Hao Mujian | Thủ môn |
| 30 | Hu Hongbin | Tiền vệ |
| 20 | Li Lehang | Tiền đạo |
| 10 | Li Peilin | Tiền vệ |
| 4 | Li Mingjie | Hậu vệ |
| 27 | Liu Quanfeng | Tiền vệ |
| 11 | Lu Changye | Tiền đạo |
| 17 | Shi Zihao | Tiền đạo |
| 28 | Wang Zhiyuan | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.87 | 1.92 | 1.00 | 51 | 81.00 | 2.5 | 8.40 | 1.08 | 10.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/06/2025 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Ganzhou Ruishi | 0–0 |
| 08/04/2025 | CHN League 2 | Ganzhou Ruishi – Shenzhen 2028 | 1–1 |
Phong độ gần đây
Ganzhou Ruishi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | CHN League 2 | Hangzhou Linping Wuyue – Ganzhou Ruishi | 0–1 | T |
| 05/05/2026 | CHN League 2 | Ganzhou Ruishi – Guizhou Guiyang Athletic | 0–1 | B |
| 29/04/2026 | CHN League 2 | Ganzhou Ruishi – Xiamen Feilu | 2–1 | T |
| 24/04/2026 | CHN League 2 | Chengdu Rongcheng B – Ganzhou Ruishi | 0–0 | H |
| 18/04/2026 | CHN FA Cup | Yulin Mobei Miners – Ganzhou Ruishi | 2–0 | B |
Shenzhen 2028
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | CHN FA Cup | Shenzhen 2028 – Shaanxi Union | 0–2 | B |
| 09/05/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Guizhou Guiyang Athletic | 2–1 | T |
| 05/05/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Jiangxi Lushan | 0–2 | B |
| 29/04/2026 | CHN League 2 | Guangzhou Dandelion Alpha – Shenzhen 2028 | 1–2 | T |
| 25/04/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Guangdong Mingtu | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Ganzhou Ruishi vs Shenzhen 2028 đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ganzhou Ruishi vs Shenzhen 2028 thuộc Chinese Football League 2, Vòng 9 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 22/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ganzhou National Fitness Center (Ganzhou).
- Kết quả Ganzhou Ruishi vs Shenzhen 2028 là bao nhiêu?
- Ganzhou Ruishi thắng Shenzhen 2028 3-0; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Ganzhou Ruishi và Shenzhen 2028 trước trận?
- Ganzhou Ruishi: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDLL); Shenzhen 2028: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWWW).
- Đội hình xuất phát Ganzhou Ruishi vs Shenzhen 2028?
- Ganzhou Ruishi ra sân với sơ đồ 5-4-1, Shenzhen 2028 dùng sơ đồ 4-1-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:59 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

