Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhu Mingxin

Dingnan UnitedHậu vệCHN
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhu Mingxin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
649Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1276490004181%52%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/257 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/47 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/36 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhu Mingxin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 2-0890010021/2601/1—7,08
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 1-390000008/1513/4—6,06
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 0-0900021043/5302/4—6,85
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiH 1-1900000067/7002/2—7,14
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-1900000016/2144/7—6,65
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-2900000028/3301/4—6,28
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuB 3-46001004/704/4—5,95
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-215000001/400/2—6,00
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityH 1-1dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 2-11100000—00/1—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20202125 nghìn €
27/08/20212275 nghìn €
14/01/20222275 nghìn €
08/01/20232375 nghìn €
25/06/202324100 nghìn €
13/12/20232475 nghìn €
16/06/20242575 nghìn €
02/12/20242575 nghìn €
22/06/20252675 nghìn €
08/12/20252675 nghìn €
16/03/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ganzhou RuishiDingnan UnitedChuyển nhượng—
09/02/2026Jiangxi LushanGanzhou RuishiChuyển nhượng—
18/02/2024Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Jiangxi LushanChuyển nhượng—
02/04/2023Changchun Yatai ReservesGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
30/12/2022Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Changchun Yatai ReservesCho mượn—
28/04/2022Changchun Yatai ReservesGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
30/12/2021Jiangxi LushanChangchun Yatai ReservesCho mượn—
11/04/2021Changchun Yatai ReservesJiangxi LushanChuyển nhượng—
30/12/2020Jiangxi LushanChangchun Yatai ReservesCho mượn—
20/07/2020Changchun Yatai ReservesJiangxi LushanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com