
Jiang Zhengjie là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Tiểu sử Jiang Zhengjie
Jiang Zhengjie là tiền vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ganzhou Ruishi, quốc tịch Trung Quốc, 27 tuổi, sinh ngày 13/02/1999. Cầu thủ cao 174 cm và nặng 65 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 17 trận ra sân tại Chinese Football League 2, với 1006 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/03/2026, từ Guangxi Pingguo FC(2018-2025) sang Ganzhou Ruishi.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
13Đá chính
1.006Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 17 | 13 | 1.006 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 69% | 50% | 2 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.006 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/224 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/32 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/51 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/83 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 37
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 5,67 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 1 | 3/4 | — | 6,14 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 3 | 5/7 | — | 6,24 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 0/2 | — | 6,04 |
| 24/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 19/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,08 |
| 14/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 6 | 6/10 | V | 6,60 |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/5 | V | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Guangxi Lanhang | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2023 | Fuzhou Hengxing | Guangxi Lanhang | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Guangzhou FC Reserves | Fuzhou Hengxing | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Guangzhou FC Reserves | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Inner Mongolia Caoshangfei Reserves | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2021 | Guangzhou FC Reserves | Inner Mongolia Caoshangfei Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Guangzhou FC Reserves | Cho mượn | — |
| 14/10/2020 | Guangzhou FC Reserves | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh44
- Thể lực32