
Luo Kaisa là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen 2028.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
11Đá chính
1.093Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 22 | 9 | 1.093 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 51% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.093 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 580/691 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/129 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/52 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 2 | 2/3 | — | 6,69 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,51 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 11/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 2/2 | — | 6,30 |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/54 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực47