
Huang Zishun là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen 2028.
Tiểu sử Huang Zishun
Huang Zishun là tiền đạo của câu lạc bộ Shenzhen 2028, mang quốc tịch China và sinh ngày 21/03/2005, hiện 21 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 26 trận ra sân, 1731 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,15. Tại Chinese Football League 2, số liệu gồm 24 trận, 4 bàn và 1 kiến tạo; tại Cúp FA Trung Quốc là 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
1.749Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
17/37Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 23 | 1.727 | 4 | 0 | 1 | 37 | 17 | 73% | 43% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.727 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 17/37
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 337/459 (73%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 11/46 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/38 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/126 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 66
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 229
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026