
Li Lehang là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen 2028.
Tiểu sử Li Lehang
Li Lehang, tiền đạo của câu lạc bộ Shenzhen 2028, có quốc gia China, sinh ngày 28/09/2005 và hiện 21 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân với 571 phút thi đấu, ghi 5 bàn và 1 kiến tạo. Ở Chinese Football League 2, cầu thủ ghi 5 bàn trong 23 trận, còn ở Cúp FA Trung Quốc có 2 trận. Điểm trung bình mùa này là 6,22.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
4Đá chính
643Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 2 | 643 | 5 | 1 | 1 | 24 | 12 | 65% | 38% | 3 | 1 | 6,75 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/24
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/138 (65%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/94 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 45
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/15 | 1 | 2/8 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,64 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 1/5 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 4/8 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 2 | 5/9 | — | 6,87 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 3/7 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | Đ | 5,57 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-1 | 25 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2/4 | 0 | 1/2 | V | 8,19 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực44