
Liu Guanjun là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Tiểu sử Liu Guanjun
Hậu vệ Liu Guanjun thi đấu cho câu lạc bộ Ganzhou Ruishi, mang quốc tịch China và 22 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm và nặng 87 kg. Ở mùa 2026, Liu Guanjun ra sân 10 trận với tổng cộng 246 phút thi đấu, gồm 9 trận tại Chinese Football League 2 và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc, điểm trung bình 5,70. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 10 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 10 | 3 | 274 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 66% | 66% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/59 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/2 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/19 | 4 | 5/7 | — | 6,65 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 1/2 | — | 5,96 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/5 | V | 6,33 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-6 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,49 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 21/06/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.