
Han Zhen là thủ môn 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
34Cứu thua
51%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 17 | 17 | 1.530 | 34 | 5 | 13 | 51% | 75% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,43
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/392 (51%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 102/299 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 12/19 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | — | — | 6,81 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 1 | 8/24 | 0 | — | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 5/20 | 0 | 1/2 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 11/22 | 0 | — | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2015 | 26 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 26 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 27 | 25 nghìn € |
| 21/03/2017 | 27 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 25 nghìn € |
| 24/11/2017 | 28 | 25 nghìn € |
| 14/06/2018 | 28 | 25 nghìn € |
| 24/11/2018 | 29 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 50 nghìn € |
| 04/09/2021 | 31 | 10 nghìn € |
| 11/01/2022 | 32 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 33 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 144
- Chỉ số 212
- Chỉ số 448
- Chỉ số 347