Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Zhiyuan

Shenzhen 2028Tiền vệCHN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wang Zhiyuan là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen 2028.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
8Đá chính
549Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—15854900016266%50%106,37
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/165 (66%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/59 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Zhiyuan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BB 1-21001002/200/2—6,04
06/10/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BB 0-245000017/1314/9—6,39
19/09/2026Chinese Football League 2@ Dalian KeweiH 0-071000007/1501/4—6,35
13/09/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiT 1-0890030120/2714/7—6,50
23/08/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarB 0-122001106/801/1—6,50
16/08/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubH 1-190010010/1002/4V6,18
08/08/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiT 6-0690040110/1816/9—6,32
01/08/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticB 0-117001002/402/2—6,45
25/07/2026Chinese Football League 2@ Jiangxi LushanT 2-16000023/500/3—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20252075 nghìn €
08/12/20252050 nghìn €
16/03/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/04/2024Shenzhen FAShenzhen 2028Chuyển nhượng—
26/12/2023Shenzhen FC U19Shenzhen FAChuyển nhượng—
30/06/2021Free PlayerShenzhen FC U19Chuyển nhượng—
31/01/2021Jiangsu FC YouthFree PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com