
Luo Anqi là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.928Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
16/40Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 21 | 1.928 | 6 | 0 | 5 | 40 | 16 | 61% | 53% | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.928 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 16/40
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 26/56
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/58
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/7/7
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/245 (61%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/33 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 154/288 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 107 / 92
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 260
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 58
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 7/12 | — | 7,70 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 3/6 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-1 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 4/10 | — | 7,03 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/8 | 0 | 3/5 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 4/11 | — | 6,13 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/12 | 2 | 11/15 | — | 6,73 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 3/3 | — | 6,51 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 4/4 | — | 6,83 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 11/19 | — | 6,09 |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật42
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực32