Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jin Jian

Ganzhou RuishiHậu vệCHN
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jin Jian là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.295Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2295Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—26262.29510111569%65%206,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.295 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
453/654 (69%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
26/87 (29%)
Chuyền dài chính xác
47/147 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
24
Phá bóng
66
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/140 (65%)
Không chiến thắng / thua
34 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 36
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
354
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jin Jian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITH 1-1900021018/2912/3—6,16
11/10/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionH 1-1900111111/2402/5—6,30
07/10/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangB 0-3900000012/2112/5—5,31
19/09/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsT 2-188000027/802/6—6,83
12/09/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITB 0-190000039/1824/4—6,99
23/08/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BB 0-4830010114/2434/5V5,01
16/08/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaB 1-3900000321/2925/8—6,36
08/08/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028B 0-6900000057/6700/1—6,16
01/08/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueH 1-1900000134/3823/4—7,18
25/07/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticB 0-3900010010/1856/7—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20252410 nghìn €
08/12/20252410 nghìn €
16/03/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/02/2026Shanxi Chongde RonghaiGanzhou RuishiChuyển nhượng—
25/06/2025Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Shanxi Chongde RonghaiChuyển nhượng—
25/01/2025Yantai RuixiangGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
17/04/2024Guangxi YongchengYantai RuixiangChuyển nhượng—
03/02/2023Shandong Taishan U20Guangxi YongchengChuyển nhượng—
31/03/2021Shandong Taishan U19Shandong Taishan U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com