
Hu Haoyue là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Tiểu sử Hu Haoyue
Hu Haoyue là tiền vệ thi đấu cho Ganzhou Ruishi, quốc tịch China, sinh ngày 01/06/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 16 trận với tổng 572 phút thi đấu. Trong các giải, cầu thủ có 15 trận tại Chinese Football League 2 và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
8Đá chính
572Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 15 | 7 | 572 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 52% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/156 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/21 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/72 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 3/5 | — | 5,41 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 6/13 | — | 5,97 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 6/8 | — | 6,35 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 2 | 3/9 | — | 6,00 |
| 11/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2021 | 17 | 10 nghìn € |
| 27/08/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/01/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh40
- Thể lực36