
Zhao Yi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.466Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1466Phút/bàn
2/23Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 16 | 1.381 | 1 | 0 | 0 | 23 | 2 | 56% | 35% | 4 | 0 | 6,46 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.381 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/23
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/218 (56%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/204 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 79
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 52
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 1/6 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 5/16 | — | 6,39 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 6/12 | — | 6,16 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 5/8 | 1 | 4/9 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/15 | 0 | 1/5 | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 4/7 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,32 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/6 | — | 6,31 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/8 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/02/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Ganzhou Ruishi | Qingdao Hainiu | Cho mượn | — |
| 26/02/2026 | Qingdao Hainiu | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Wuxi Wugo | Qingdao Hainiu | Cho mượn | — |
| 23/06/2025 | Qingdao Hainiu | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Qingdao Hainiu U20 | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật35
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực39