Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Huang Keqi

Shenzhen 2028Hậu vệCHN
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Huang Keqi là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen 2028.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
27Đá chính
2.307Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—26262.29500019485%65%416,79
Cúp FA Trung Quốc2026—211200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.295 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1420/1657 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
144/295 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
26
Phá bóng
110
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
97/149 (65%)
Không chiến thắng / thua
23 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
74 / 33
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
267
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Huang Keqi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 0-1900000010/2005/9—6,06
11/10/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BB 1-2900000047/5412/3—6,51
06/10/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BB 0-2900010060/6624/6—6,63
19/09/2026Chinese Football League 2@ Dalian KeweiH 0-0900010052/7013/3—6,85
13/09/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiT 1-0900000055/6327/9—8,00
23/08/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarB 0-1900010164/7103/3—7,13
16/08/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubH 1-1900000074/8235/6—6,93
08/08/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiT 6-0900010080/9203/4—8,00
01/08/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticB 0-1900000059/6502/4—7,29
25/07/2026Chinese Football League 2@ Jiangxi LushanT 2-1900010042/4905/7—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20241810 nghìn €
16/06/20241810 nghìn €
14/07/202418—
22/06/202519100 nghìn €
08/12/202520100 nghìn €
16/03/202620—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com