
Wang Ziyang là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen 2028.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
2.196Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
439Phút/bàn
15/52Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 25 | 2.169 | 5 | 0 | 4 | 52 | 15 | 65% | 31% | 5 | 0 | 6,61 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.169 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 15/52
- Sút trong vòng cấm
- 43
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 4/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/366 (65%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/172 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 87
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 257
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/30 | 0 | 2/7 | V | 5,74 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 11/18 | 1 | 1/8 | — | 6,12 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/6 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 4/14 | — | 5,97 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 6-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 1/3 | — | 7,86 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-1 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/16 | 1 | 5/10 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực45