
Li Boyang là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
2.001Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
667Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 22 | 2.001 | 3 | 0 | 1 | 22 | 10 | 78% | 56% | 5 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.001 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 625/793 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 53/164 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 147
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/171 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 55 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 191
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/5 | — | 6,48 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 2/5 | V | 5,91 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/42 | 1 | 6/9 | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 39/47 | 0 | 5/6 | — | 7,30 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 1 | 2/2 | V | 5,60 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/63 | 2 | 3/4 | — | 7,04 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 0 | 3/9 | — | 5,75 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 7/10 | V | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/12/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/03/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 24/11/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/06/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Dingnan United | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ganzhou Ruishi | Dingnan United | Cho mượn | — |
| 29/06/2025 | Dingnan United | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2017 | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Jingtie Locomotive(1992-2016) | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Cho mượn | — |
| 29/02/2016 | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Jingtie Locomotive(1992-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Beijing Chengfeng Reserves | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Beijing Chengfeng Reserves | Cho mượn | — |
| 31/01/2014 | Beijing Chengfeng Reserves | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Shaanxi Laochenggen(2011-2013) | Beijing Chengfeng Reserves | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Beijing Chengfeng Reserves | Shaanxi Laochenggen(2011-2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực55