Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yu Haozhen

Ganzhou RuishiTiền vệCHN
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yu Haozhen là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
1.871Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
935Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—25251.8712006277%48%606,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.871 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/40
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
390/502 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/37 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
24
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/180 (48%)
Không chiến thắng / thua
15 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
72 / 71
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
47
Bị phạm lỗi
40

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yu Haozhen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITH 1-1581031121/2611/6—7,98
11/10/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionH 1-145000019/903/4—6,59
07/10/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangB 0-3900000118/2026/10—6,43
12/09/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITB 0-1740000010/1624/13V6,04
23/08/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BB 0-4900000022/3104/6—5,73
16/08/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaB 1-3720000018/2203/10—5,61
08/08/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028B 0-6820000023/2512/5—6,28
01/08/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueH 1-1890000042/5534/6—6,50
25/07/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticB 0-3740000015/1605/10—5,51
18/07/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluH 0-088000006/1106/7V6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20231910 nghìn €
16/06/20241925 nghìn €
27/06/202419—
22/06/20252075 nghìn €
08/12/20252175 nghìn €
04/03/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2026Ganzhou RuishiNingbo Professional Football ClubCho mượn—
04/03/2026Ningbo Professional Football ClubGanzhou RuishiChuyển nhượng—
24/02/2025Henan FC U20Ningbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
27/06/2024Hunan Billows(2006-2025)Henan FC U20Chuyển nhượng—
05/03/2024Ningbo Professional Football ClubHunan Billows(2006-2025)Chuyển nhượng—
28/07/2023Free PlayerNingbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
28/03/2023Hebei FC U21Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com