
Gong Ruicong là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 3 | 281 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 83% | 53% | 1 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/109 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/43 | 2 | 3/8 | — | 6,29 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 6/10 | V | 5,98 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 4/6 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 5,56 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 0/3 | — | 5,60 |
| 11/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 4/9 | — | 6,40 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 5/9 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 26/02/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Qingdao Hainiu U20 | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2026 | Ganzhou Ruishi | Qingdao Hainiu U20 | Cho mượn | — |
| 26/02/2026 | Qingdao Hainiu U20 | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Shandong Taishan B | Qingdao Hainiu U20 | Cho mượn | — |
| 17/02/2025 | Qingdao Hainiu U20 | Shandong Taishan B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Shandong Taishan B | Qingdao Hainiu U20 | Cho mượn | — |
| 25/06/2024 | Qingdao Hainiu U20 | Shandong Taishan B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực39