Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gong Ruicong

Qingdao HainiuHậu vệCHN
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gong Ruicong là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—532810012083%53%106,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/109 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gong Ruicong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenB 0-4900000135/4323/8—6,29
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3900000031/3736/10V5,98
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-2900120115/1924/6—6,76
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsB 1-51000002/211/1—5,56
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 1-2dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-310000008/800/1—5,90
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 0-1dự bị00000—0———
18/07/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluH 0-090002006/1200/3—5,60
11/07/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BH 1-1900000021/2704/9—6,40
04/07/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarH 4-4900010044/5005/9—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/20241910 nghìn €
22/06/20251910 nghìn €
08/12/20252010 nghìn €
26/02/202620—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Qingdao Hainiu U20Qingdao HainiuChuyển nhượng—
20/07/2026Ganzhou RuishiQingdao Hainiu U20Cho mượn—
26/02/2026Qingdao Hainiu U20Ganzhou RuishiChuyển nhượng—
30/12/2025Shandong Taishan BQingdao Hainiu U20Cho mượn—
17/02/2025Qingdao Hainiu U20Shandong Taishan BChuyển nhượng—
30/12/2024Shandong Taishan BQingdao Hainiu U20Cho mượn—
25/06/2024Qingdao Hainiu U20Shandong Taishan BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com