
Yu Keli là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
9Đá chính
1.226Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1226Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 9 | 1.221 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 57% | 51% | 2 | 0 | 6,25 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.221 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/287 (57%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/61 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/133 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 49
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 206
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 3/7 | V | 6,69 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 5/14 | — | 5,99 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/20 | 1 | 3/7 | — | 5,18 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 2/6 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/28 | 2 | 4/10 | — | 5,67 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/19 | 2 | 2/4 | — | 5,89 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 4 | 8/9 | — | 5,81 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-6 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 4/7 | — | 5,42 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/4 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Dingnan Ganlian U21 | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ganzhou Ruishi | Dingnan Ganlian U21 | Cho mượn | — |
| 05/03/2025 | Dingnan Ganlian U21 | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Guangzhou Evergrande U19 | Dingnan Ganlian U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Kunming City Star | Guangzhou Evergrande U19 | Cho mượn | — |
| 07/03/2024 | Guangzhou Evergrande U19 | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Guangzhou FC(1993-2025) | Guangzhou Evergrande U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Guangzhou Evergrande U19 | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2022 | Guangdong Chenxingjuli | Guangzhou Evergrande U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Evergrande Football School | Guangdong Chenxingjuli | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực28