
Qaharman Abdukerim là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
18Đá chính
1.745Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
15/31Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 18 | 1.745 | 5 | 0 | 2 | 31 | 15 | 67% | 40% | 6 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.745 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/31
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/47
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/409 (67%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 18/66 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/46 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/256 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 103
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 320
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 47
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 19/26 | 1 | 2/7 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 7/15 | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 8/14 | V | 7,71 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 4/9 | — | 6,17 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 1/5 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 1/6 | — | 7,88 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/15 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 3 | 5/9 | — | 6,40 |
| 11/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 08/01/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 18 | — |
| 25/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật44
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực29