
Shi Ming là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
230Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 9 | 0 | 184 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 47% | 50% | 3 | 0 | 6,40 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/40 (47%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/1 | — | 6,89 |
| 19/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 0-2 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 6/15 | V | 6,05 |
| 14/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 4/9 | V | 6,63 |
| 09/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,22 |
| 29/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 08/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/01/2024 | 23 | — |
| 20/03/2024 | 23 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | Tai'an Tiankuang | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2024 | Dingnan Ganlian U21 | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Dingnan United | Dingnan Ganlian U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dingnan Ganlian Reserves | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Beijing Renhe U19 | Dingnan Ganlian Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Tianjin Tianhai U19 | Beijing Renhe U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | Tianjin Tianhai U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực34