
Guo Fuxin là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
1.266Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 18 | 12 | 1.266 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 59% | 56% | 4 | 0 | 6,29 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.266 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/244 (59%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/40 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/44 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/116 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 40
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 250
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/20 | 1 | 4/8 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4/15 | 2 | 5/9 | — | 6,73 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/7 | 3 | 4/8 | V | 5,52 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/17 | 2 | 5/6 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/18 | 0 | 3/6 | — | 6,71 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 4 | 5/8 | — | 5,84 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/2 | — | 5,94 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 2 | 5/8 | V | 6,63 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/17 | 2 | 4/6 | — | 6,03 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 2 | 5/10 | — | 6,90 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Ganzhou Ruishi | Qingdao Hainiu U20 | Cho mượn | — |
| 26/02/2026 | Qingdao Hainiu U20 | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |