
Lu Changye là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen 2028.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
794Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
794Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 12 | 771 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 67% | 43% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/156 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/69 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/6 | — | 6,07 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,27 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | B 0-1 | 39 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/14 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 2/5 | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 6-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 5/9 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/7 | — | 6,58 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/8 | — | 6,77 |