Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lyu Yuefeng

Ganzhou RuishiTiền vệCHN
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lyu Yuefeng là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—1264650003164%44%206,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/130 (64%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
10/31 (32%)
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/50 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lyu Yuefeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Beijing ITH 1-132000016/1111/2V5,94
11/10/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionH 1-1450000112/1500/2—6,38
07/10/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangB 0-345000006/1134/11—5,82
19/09/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsT 2-1620010112/1602/5—6,22
12/09/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITB 0-116000001/411/2V6,06
23/08/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BB 0-4dự bị00000—0———
16/08/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028B 0-68000004/50——5,78
01/08/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueH 1-1dự bị00000—0———
18/07/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20141825 nghìn €
04/06/20151925 nghìn €
18/12/20152025 nghìn €
19/06/20162025 nghìn €
19/11/20162125 nghìn €
04/03/20172125 nghìn €
18/06/20172125 nghìn €
25/12/201823150 nghìn €
20/06/201923125 nghìn €
19/12/201924100 nghìn €
29/12/20202550 nghìn €
04/09/20212550 nghìn €
11/01/20222650 nghìn €
01/01/202327100 nghìn €
25/06/20232775 nghìn €
13/12/202328100 nghìn €
16/06/20242875 nghìn €
02/12/20242975 nghìn €
22/06/20252925 nghìn €
08/12/20253025 nghìn €
16/03/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/02/2025Hunan Billows(2006-2025)Ganzhou RuishiChuyển nhượng—
05/03/2024Dandong Tengyue(1999-2024)Hunan Billows(2006-2025)Chuyển nhượng—
11/04/2021Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Dandong Tengyue(1999-2024)Chuyển nhượng—
23/07/2020Free PlayerShaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Chuyển nhượng—
14/02/2020Pandurii Targu JiuFree PlayerTrở lại—
14/08/2019ACS Viitorul Pandurii Targu JiuPandurii Targu JiuChuyển nhượng Free—
30/01/2019Dacia Unirea BrailaACS Viitorul Pandurii Targu JiuChuyển nhượng—
30/07/2018CFR Cluj U19Dacia Unirea BrailaChuyển nhượng—
30/08/2017Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)CFR Cluj U19Chuyển nhượng—
31/12/2013Dalian Professional ReserveShaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com