
Lyu Yuefeng là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ganzhou Ruishi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 12 | 6 | 465 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 64% | 44% | 2 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/130 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 10/31 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/50 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 1/2 | V | 5,94 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 3 | 4/11 | — | 5,82 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 1/2 | V | 6,06 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 0-6 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,78 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/12/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/09/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 01/01/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/02/2025 | Hunan Billows(2006-2025) | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2024 | Dandong Tengyue(1999-2024) | Hunan Billows(2006-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2021 | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Dandong Tengyue(1999-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Free Player | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2020 | Pandurii Targu Jiu | Free Player | Trở lại | — |
| 14/08/2019 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2019 | Dacia Unirea Braila | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | CFR Cluj U19 | Dacia Unirea Braila | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | CFR Cluj U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Dalian Professional Reserve | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực38