
Chen Ziwen là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen 2028.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
4Đá chính
808Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
808Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 3 | 730 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 77% | 47% | 4 | 0 | 6,45 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/257 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/69 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 32
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/21 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 2/5 | — | 5,85 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/4 | — | 6,16 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/26 | 1 | 3/5 | V | 6,29 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 6-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/3 | — | 6,98 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực49