
Tatsuya Anzai là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fukushima United FC.
Tiểu sử Tatsuya Anzai
Tatsuya Anzai là hậu vệ của câu lạc bộ Fukushima United FC, mang quốc tịch Nhật Bản và hiện 30 tuổi. Chiều cao 173 cm, cân nặng 69 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 29 trận với 2141 phút thi đấu, 4 kiến tạo và điểm trung bình 5,34. Ở giải J3 Nhật Bản, cầu thủ có 8 trận và 1 kiến tạo trong mùa 2026-2027. Giá trị cao nhất từng đạt là 250 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.051Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 325 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | — | 0 | 0 | 2,93 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 20 | 1.726 | 0 | 0 | 3 | 5 | 1 | 81% | 64% | 2 | 0 | 6,42 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 2,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/162 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.726 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 676/827 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/104 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/79 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 236
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Nara Club | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Gainare Tottori | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | — | — | 6,81 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Zweigen Kanazawa FC | B 3-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | — | — | 5,97 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/50 | 0 | — | — | 6,72 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | H 1-1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/62 | 1 | 2/4 | — | 6,83 |
| 01/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/38 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/37 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/37 | 1 | 2/2 | — | 6,73 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/34 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 1 | 4/6 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực26