
Yuki Okada là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fukushima United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
28Đá chính
1.682Phút
14Bàn thắng
2Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
16/43Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 308 | 10 | 1 | 1 | 7 | 4 | 70% | — | 0 | 0 | 2,44 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 16 | 1.374 | 4 | 1 | 1 | 36 | 12 | 76% | 36% | 1 | 0 | 6,72 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 44 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 2,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/67 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.374 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/36
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/339 (76%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/88 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 44
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Nara Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/25 | 0 | — | — | 7,52 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Gainare Tottori | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | — | — | 7,12 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Zweigen Kanazawa FC | B 3-4 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | — | — | 7,13 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | B 1-2 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/13 | 0 | — | — | 7,54 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 01/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 1/4 | — | 6,56 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 3-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 0/3 | — | 7,01 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/3 | — | 5,57 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | T 4-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,62 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 18/25 | 0 | 0/2 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy67
- Sức mạnh27
- Thể lực30