
Takeaki Harigaya là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fukushima United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
1.566Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 360 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 91% | — | 1 | 0 | 2,25 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 13 | 1.206 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 88% | 57% | 1 | 0 | 6,79 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/292 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/25 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.206 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 776/881 (88%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 15/59 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/66 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/71 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Nara Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 75/82 | 1 | — | — | 6,84 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Gainare Tottori | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/58 | 0 | — | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Zweigen Kanazawa FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 74/82 | 0 | — | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 62/70 | 1 | — | — | 7,32 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 92/105 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 01/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,78 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 50/56 | 0 | 0/2 | — | 7,14 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 64/66 | 2 | 3/4 | — | 6,77 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 63/69 | 0 | 4/6 | V | 7,33 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực46