
Kenshin Yoshimaru là thủ môn 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fukushima United FC.
Tiểu sử Kenshin Yoshimaru
Kenshin Yoshimaru là thủ môn người Nhật Bản, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Fukushima United FC. Thủ môn cao 183 cm, nặng 75 kg, sinh ngày 27/03/1996 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 990 phút thi đấu, 23 lần cứu thua và điểm trung bình 3,07. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 200 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
23Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 23 | 2 | 5 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/211 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 39/114 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 3-3 | 90 | 2 | 1 | 1 | 14/33 | 0 | — | — | 5,74 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 17/32 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 33/46 | 0 | 1/1 | — | 7,27 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Matsumoto Yamaga FC | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | — | — | 6,86 |
| 21/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/12/2015 | 19 | — |
| 24/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Thể lực18
- Chỉ số 150
- Chỉ số 226
- Chỉ số 451
- Chỉ số 351