
Takumi Fujitani là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fukushima United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.588Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1588Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 360 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 93% | — | 1 | 0 | 3,25 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 13 | 1.228 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 79% | 61% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/349 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.228 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 613/775 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/114 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 102
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/85 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Nara Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/72 | 0 | — | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Gainare Tottori | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100/111 | 0 | — | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Zweigen Kanazawa FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 0 | — | — | 6,21 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83/86 | 0 | — | — | 6,99 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 93/103 | 3 | 6/8 | — | 7,15 |
| 01/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/44 | 0 | 6/7 | — | 7,31 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 1 | 4/4 | — | 6,18 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/67 | 2 | 5/9 | — | 6,27 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực44