
Yoshiki Matsushita là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 163 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 75% | — | 1 | 0 | 2,35 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53% | 66% | 0 | 0 | 5,72 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 2,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/61 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/26 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | — | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/32 | 2 | — | — | 6,59 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 5,96 |
| 21/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 425 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 28/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fujieda MYFC | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Vegalta Sendai | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Vissel Kobe | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Hannan University | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | High School (Japan) | Hannan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh56
- Thể lực48