Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sung-Ryong Jung

Fukushima United FCThủ mônKOR
41Tuổi
190Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sung-Ryong Jung là thủ môn 41 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Fukushima United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
37Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—44360100076%—005,80
J2/J3 100 Year Vision League2026—887202761049%85%006,33
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——1190000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,80

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/82 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/42 (59%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,33

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/285 (49%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
52/193 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sung-Ryong Jung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs Nara ClubH 2-29040016/200——5,89
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Gainare TottoriB 1-29020019/220——5,97
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Zweigen Kanazawa FCB 3-49040016/230——5,68
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kamatamare SanukiB 1-29000012/170——5,67
01/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCT 1-09041013/3401/1—7,08
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaB 1-29030018/3911/1—5,64
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroT 3-1dự bị000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 0-19010210/280——5,60
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 1-2dự bị000—0———
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 300 nghìn €2009: 900 nghìn €2010: 1,2 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,6 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/200823300 nghìn €
15/01/200924900 nghìn €
27/07/2010251,2 triệu €
13/04/2011261,5 triệu €
01/02/2012271,5 triệu €
26/08/2013281,5 triệu €
11/03/2014291,5 triệu €
24/02/2016311,0 triệu €
24/03/2017321,2 triệu €
04/01/2018331,5 triệu €
04/01/2019341,6 triệu €
26/06/2019341,5 triệu €
27/12/2019341,2 triệu €
07/04/202035950 nghìn €
28/01/202136900 nghìn €
28/06/202136900 nghìn €
13/01/202237700 nghìn €
27/06/202237300 nghìn €
05/01/202338225 nghìn €
27/06/202338150 nghìn €
21/02/202439100 nghìn €
11/06/202439100 nghìn €
09/12/202439100 nghìn €
28/05/202540100 nghìn €
14/12/202540100 nghìn €
08/06/202641100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026Kawasaki FrontaleFukushima United FCChuyển nhượng—
01/01/2016Suwon Samsung BluewingsKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
01/01/2011Seongnam FCSuwon Samsung BluewingsHết hạn mượn 1.33M €1,3 triệu €
01/01/2008Pohang SteelersSeongnam FCHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
01/01/2003Seogwipo High SchoolPohang SteelersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 145
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com